pruning hook

pruning hook

A gardener uses a pruning hook to trim a small tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ tỉa cây: "pruning hook" một loại dụng cụ cầm tay dùng để cắt tỉa cành cây nhỏ, cán dài lưỡi congđầu, đôi khi kèm theo kìm cắt.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn đã dùng dụng cụ tỉa cây để cắt tỉa những cành cây mọc um tùm.)
  • (Một dụng cụ tỉa cây thiết yếu để bảo dưỡng cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a pruning hook": cầm sử dụng dụng cụ tỉa cây.
    • He carefully wielded the pruning hook to avoid damaging the tree. (Anh ấy cẩn thận cầm dụng cụ tỉa cây để tránh làm hỏng cây.)
  • "the curve of a pruning hook": độ cong của lưỡi dụng cụ tỉa cây.
    • The curve of the pruning hook allows for precise cuts. (Độ cong của lưỡi dụng cụ tỉa cây cho phép thực hiện những đường cắt chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pruning saw (n): cưa tỉa cây (một loại cưa nhỏ dùng để tỉa cành).
    • A pruning saw is more suitable for thicker branches than a pruning hook. (Cưa tỉa cây phù hợp hơn cho cành dày so với dụng cụ tỉa cây.)
  • Pruning shears (n): kéo tỉa cây (dụng cụ cắt tỉa cành nhỏ bằng tay).
    • She used pruning shears for the delicate flowers. ( ấy dùng kéo tỉa cây cho những bông hoa mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pruning knife: dao tỉa cây (một loại dao nhỏ dùng để tỉa cành).
  • Secateurs: kéo tỉa cây (từ thông dụng hơnAnh, chỉ kéo tỉa cành nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prune back: cắt tỉa bớt (cành cây).
    • It's time to prune back the rose bushes. (Đã đến lúc cắt tỉa bớt những bụi hồng.)
  • Prune off: cắt bỏ (một phần cây).
    • He pruned off the dead branches with the pruning hook. (Anh ấy đã cắt bỏ những cành chết bằng dụng cụ tỉa cây.)
Thành ngữ liên quan
  • "A good pruning hook makes light work": Một dụng cụ tốt làm việc nhẹ nhàngnói công cụ phù hợp thì công việc dễ dàng hơn).
    • Remember, a good pruning hook makes light work of gardening. (Hãy nhớ, một dụng cụ tỉa cây tốt làm công việc làm vườn trở nên nhẹ nhàng.)

Từ chứa "pruning hook"